

| [INT CF-] Spartak Varna |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Minyor Pernik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | 2 | 0.0% |
| Spartak Varna |
| Chủ - Khách |
|---|
| Spartak VarnaMinyor Pernik |
| Minyor PernikSpartak Varna |
| Spartak VarnaMinyor Pernik |
| Minyor PernikSpartak Varna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 25-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 9 | -0.57 | -0.30 | -0.25 | T | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| BUL SL | 25-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.63 | -0.28 | -0.22 | B | 0.84 | 0.75 | 0.98 | B | X |
| BUL FL | 18-04-09 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BUL FL | 27-09-08 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Spartak Varna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | X |
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | X |
| BUL Cup | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.17 | -0.25 | -0.72 | B | 0.73 | -1.25 | 0.97 | B | X |
| BUL FL | 07-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.10 | -0.18 | -0.84 | B | 0.94 | -1.75 | 0.88 | B | T |
| BUL FL | 04-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | B | 0.83 | 0.75 | 0.99 | B | X |
| BUL FL | 29-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 10 | -0.11 | -0.20 | -0.81 | B | 0.99 | -1.5 | 0.83 | B | T |
| BUL FL | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
| BUL FL | 07-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| BUL FL | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Minyor Pernik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.71 | 0 | 0.99 | X | ||
| BUL SL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
| BUL SL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.09 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X | ||
| BUL SL | 16-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 07-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| BUL SL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL Cup | 29-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.09 | -0.19 | -0.88 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Spartak Varna |
| Spartak Varna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL FL | 07-02-2026 | Khách | Cherno More Varna | 7 Ngày |
| BUL FL | 13-02-2026 | Chủ | Lokomotiv Sofia | 13 Ngày |
| BUL FL | 21-02-2026 | Khách | Lokomotiv Plovdiv | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 14-02-2026 | Khách | FK Chernomorets 1919 Burgas | 14 Ngày |
| BUL SL | 21-02-2026 | Chủ | FC Hebar Pazardzhik | 21 Ngày |
| BUL SL | 28-02-2026 | Khách | Etar | 28 Ngày |