

| [INT CF-] Bahlinger |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Grasshoppers U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 7 | 15 | 83.3% |
| Bahlinger |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Bahlinger |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.25 | -0.25 | -0.63 | B | 0.96 | -0.75 | 0.80 | B | X |
| GER Reg | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.26 | -0.28 | H | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.23 | -0.24 | B | 0.90 | 1 | 0.86 | H | X |
| GER Reg | 15-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.37 | -0.26 | -0.49 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
| GER Reg | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.74 | -0.21 | -0.21 | B | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| GER Reg | 01-11-25 | 4 - 3 (1 - 1) | - | -0.53 | -0.27 | -0.31 | T | 0.87 | 0.5 | 0.89 | T | T |
| GER Reg | 25-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.75 | -0.21 | -0.15 | B | 0.93 | 1.5 | 0.83 | B | T |
| GER Reg | 19-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.92 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| GER Reg | 11-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.59 | -0.25 | -0.27 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
| GER Reg | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.26 | -0.57 | H | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 20%
| Grasshoppers U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI PL | 22-11-25 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 12-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 05-10-25 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 27-09-25 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI PL | 14-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bahlinger |
| Bahlinger |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 21-02-2026 | Khách | Bayern Alzenau | 28 Ngày |
| GER Reg | 28-02-2026 | Chủ | SG Barockstadt | 35 Ngày |
| GER Reg | 07-03-2026 | Khách | SV Sandhausen | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI PL | 21-02-2026 | Chủ | Bassecourt | 28 Ngày |
| SUI PL | 28-02-2026 | Khách | FC Schotz | 35 Ngày |
| SUI PL | 07-03-2026 | Chủ | FC Munsingen | 42 Ngày |