

| [ITA Campionato Primavera 4-] Sambenedettese U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | 6 | 33.3% |
| [ITA Campionato Primavera 4-] AC Bra U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
| Sambenedettese U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| AC Bra U19Sambenedettese U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 04-10-25 | 3 - 5 (3 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sambenedettese U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 13-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 22-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 11-10-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 04-10-25 | 3 - 5 (3 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Italy Youth C C | 24-04-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy Youth C C | 21-04-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy Youth C C | 27-03-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy Youth C C | 20-03-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy Youth C C | 24-10-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AC Bra U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| AC Bra U19Novara U19 |
| AC Bra U19Trento U19 |
| Ravenna U19AC Bra U19 |
| AC Bra U19A.C. Ospitaletto U19 |
| Forli U19AC Bra U19 |
| AC Bra U19Sambenedettese U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ICP 4 | 04-10-25 | 3 - 5 (3 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||