

| [KH Cup-] Life FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 29 | 0 | 0.0% |
| [KH Cup-] Nagaworld FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
| Life FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Life FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LB SD | 15-03-24 | 9 - 2 (4 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 02-03-24 | 2 - 7 (1 - 4) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 24-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 21-02-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 17-02-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LIFA C | 07-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 02-02-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 16-01-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 01-12-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LB SD | 25-11-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Nagaworld FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CPL | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CPL | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 11 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | T | ||
| CPL | 11-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CPL | 03-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | ||
| CPL | 28-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | X | ||
| CPL | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | X | ||
| CPL | 23-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CPL | 19-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CPL | 08-11-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CPL | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Life FC |
| Life FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CPL | 07-02-2026 | Khách | Phnom Penh FC | 10 Ngày |
| CPL | 14-02-2026 | Chủ | Boeung Ket | 17 Ngày |
| CPL | 21-02-2026 | Khách | Life | 24 Ngày |