| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-16] Metalurh Zaporizhya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 5 | 6 | 19 | 16 | 60 | 21 | 16 | 16.7% |
| 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 32 | 10 | 16 | 13.3% |
| 15 | 3 | 2 | 10 | 8 | 28 | 11 | 16 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
| [UKR First League-7] FC Victoria Mykolaivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 10 | 6 | 14 | 37 | 38 | 36 | 7 | 33.3% |
| 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 14 | 23 | 6 | 46.7% |
| 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 24 | 13 | 13 | 20.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
| Metalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 14-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 08-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 17-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKRC | 03-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 07-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 06-08-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D3 | 11-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 31-01-18 | 3 - 1 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 25-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 19-04-26 | 1 - 6 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 08-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.68 | -0.28 | -0.20 | B | 0.94 | 1 | 0.76 | H | T |
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 15 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Victoria Mykolaivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 12-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 07-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.34 | -0.35 | -0.43 | 0.70 | -0.25 | 1.00 | T | ||
| UKR D2 | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 28-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Metalurh Zaporizhya |
| Metalurh Zaporizhya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 09-05-2026 | Khách | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 Ngày |
| UKR D2 | 16-05-2026 | Chủ | FC Chernigiv | 14 Ngày |
| UKR D2 | 23-05-2026 | Khách | FC Livyi Bereh | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 09-05-2026 | Chủ | FC Inhulets Petrove | 7 Ngày |
| UKR D2 | 16-05-2026 | Khách | Ahrobiznes TSK Romny | 14 Ngày |
| UKR D2 | 23-05-2026 | Chủ | Probiy Horodenka | 21 Ngày |

