

| [NAFR Cup U17-] LibyaU16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| [NAFR Cup U17-] Morocco U16 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | 4 | 16.7% |
| LibyaU16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LibyaU16 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tunisia U16LibyaU16 |
| LibyaU16Egypt U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-12-13 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-12-13 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Morocco U16 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 21-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 12-09-23 | 6 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 09-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 10-04-23 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 08-04-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 06-04-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 04-04-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TM U16 | 02-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-03-16 | 3 - 1 (0 - 1) | - | -0.69 | -0.25 | -0.19 | 0.95 | 1 | 0.81 | T | ||
| INT FRL | 26-03-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.81 | -0.20 | -0.11 | 0.80 | 1.5 | -0.98 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||