

| [PAN LPF-3] Union Cocle |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 11 | 20 | 3 | 26.7% |
| 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 10 | 2 | 28.6% |
| 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 2 | 25.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 6 | 16.7% |
| [PAN LPF-6] Herrera FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1 | 5 | 9 | 13 | 33 | 8 | 6 | 6.7% |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 | 6 | 12.5% |
| 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 19 | 3 | 6 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 10 | 2 | 0.0% |
| Union Cocle |
| Chủ - Khách |
|---|
| Herrera FCUnion Cocle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LPF | 12-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Union Cocle |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LPF | 19-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.35 | -0.38 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
| LPF | 12-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.39 | -0.34 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
| LPF | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 29-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 17-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| LPF | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| LPF | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LPF | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LPF | 12-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Herrera FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LPF | 21-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
| LPF | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | 0.73 | -0.5 | 0.97 | T | ||
| LPF | 07-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 29-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 24-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 15-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 01-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 22-02-26 | 7 - 2 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LPF | 12-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Union Cocle |
| Union Cocle |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

