

| [INT CF-] Janoshalmi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 15 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Tiszafoldvar VSE |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 19 | 6 | 33.3% |
| Janoshalmi |
| Chủ - Khách |
|---|
| JanoshalmiTiszafoldvar VSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 03-08-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Janoshalmi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HUN Cup | 03-08-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN Cup | 24-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 04-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-02-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-01-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN Cup | 28-08-21 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| HUN Cup | 08-08-21 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| HUN Cup | 23-09-18 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| HUN Cup | 20-09-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tiszafoldvar VSE |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 23-11-25 | 7 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 02-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 19-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 21-09-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 23-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 17-08-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HUN Cup | 03-08-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 16-07-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HUN D3E | 04-05-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Janoshalmi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Janoshalmi |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||