| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NIC L-] Organica Masachapa FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 21 | 3 | 16.7% |
| [NIC L-] Catarina FC 1992 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Organica Masachapa FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Organica Masachapa FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NIC L | 20-03-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| NIC LP | 28-04-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| NIC LP | 25-04-24 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NIC LP | 21-04-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| NIC LP | 18-04-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| NIC LP | 15-04-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | B | 0.88 | -0.5 | 0.82 | B | T |
| NIC LP | 12-04-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | H | T |
| NIC LP | 07-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| NIC LP | 01-04-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NIC LP | 17-03-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.81 | 2 | 0.89 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Catarina FC 1992 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Organica Masachapa FC |
| Organica Masachapa FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||