

| [KOR Cup-] Seoul Yangcheon TNT |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 8 | 7 | 33.3% |
| [KOR Cup-] Pyeongchang United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | 10 | 50.0% |
| Seoul Yangcheon TNT |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Seoul Yangcheon TNT |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cheongju ShowkingTNT Fitogether |
| TNT FitogetherGeoje Citizen |
| TNT FitogetherYangju Citizen |
| Gyeongju KHNPTNT Fitogether |
| TNT FitogetherGoyang FC |
| TNT FitogetherGimhae Jaemics |
| Gimpo FCTNT Fitogether |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KFAC | 20-06-26 | 3 - 9 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| KFAC | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| KFAC | 05-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| KFAC | 09-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| KFAC | 18-02-22 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| KFAC | 07-03-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-05-20 | 4 - 5 (2 - 0) | - | -0.70 | -0.28 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | 0.88 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Pyeongchang United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| KCL 4 | 20-06-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 07-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 30-05-26 | 4 - 2 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 24-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 16-05-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 10-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| K3-K4 C | 05-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | 0.97 | -1 | 0.73 | X | ||
| KCL 4 | 03-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 26-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| KCL 4 | 18-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Seoul Yangcheon TNT |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Seoul Yangcheon TNT |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| KCL 4 | 11-07-2026 | Chủ | Geoje Citizen | 7 Ngày |
| KCL 4 | 22-08-2026 | Chủ | Jincheon HR FC | 49 Ngày |
| KCL 4 | 29-08-2026 | Khách | Haman FC | 56 Ngày |