

| [ICE LD2-] Dalvik Reynir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 17 | 5 | 16.7% |
| [ICE LD2-] Alftanes Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 30 | 1 | 0.0% |
| Dalvik Reynir Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dalvik Reynir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 28-06-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 13-06-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD2 | 04-06-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.58 | -0.23 | -0.31 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
| ICE WC | 19-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | H | 0.73 | -1 | 0.97 | B | X |
| ICE LD2 | 14-06-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.21 | T | 0.93 | 1.5 | 0.77 | T | X |
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 05-04-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 29-03-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Alftanes Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 19-06-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.33 | -0.24 | -0.58 | 0.79 | -0.75 | 0.91 | T | ||
| ICE LD2 | 12-06-26 | 12 - 0 (7 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 04-06-26 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | 0.83 | -3.25 | 0.87 | T | ||
| ICE LD2 | 29-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.27 | 0.89 | 1 | 0.81 | X | ||
| ICE WC | 19-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 19-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 12-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 02-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 19-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD2 | 30-07-25 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
| Dalvik Reynir Women |
| Dalvik Reynir Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||