

| [ICE WC-] KR Reykjavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 17 | 9 | 50.0% |
| [ICE WC-] Keflavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 13 | 6 | 16.7% |
| KR Reykjavik (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| KR Reykjavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 19-04-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 24-03-26 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 20-02-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD2 | 08-09-25 | 0 - 5 (0 - 5) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD2 | 30-07-25 | 4 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| ICE LD2 | 21-07-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | T | 0.86 | 0 | 0.84 | T | T |
| ICE LD2 | 15-07-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.87 | -0.16 | -0.11 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | T |
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | H | 0.73 | -1 | 0.97 | B | X |
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | B | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
| ICE LD2 | 22-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
| Keflavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 18-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-04-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 21-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 04-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 20-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.70 | -0.24 | -0.22 | 0.74 | 1 | 0.96 | X | ||
| ICE LD1 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 21-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | 0.86 | -0.75 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| KR Reykjavik (W) |
| KR Reykjavik (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 02-05-2026 | Khách | Tindastoll Neisti (W) | 6 Ngày |
| ICE LD1 | 09-05-2026 | Khách | Haukar (W) | 13 Ngày |
| ICE LD1 | 21-05-2026 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 25 Ngày |