| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NOR Women's Cup-] LSK Kvinner Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
| [NOR Women's Cup-] Tromso Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 14 | 6 | 33.3% |
| LSK Kvinner Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tromso (W)LSK Kvinner (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORW | 10-09-22 | 0 - 4 (0 - 4) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LSK Kvinner Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORW | 01-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | T |
| NORW | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
| NORW | 21-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 27-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 0 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORW | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Tromso Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D1 W | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 21-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-03-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 27-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 18-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 05-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LSK Kvinner Women |
| LSK Kvinner Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Chủ | Tromso (W) | 7 Ngày |
| NORW | 25-04-2026 | Chủ | Molde (W) | 10 Ngày |
| NORW | 02-05-2026 | Khách | Valerenga (W) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 19-04-2026 | Chủ | Start Kristiansand (W) | 4 Ngày |
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Khách | LSK Kvinner (W) | 7 Ngày |
| NOR D1 W | 25-04-2026 | Khách | Kolbotn (W) | 10 Ngày |