| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UZB Pro League-13] Bukhara State University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 13 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [UZB Pro League-4] Aral Nukus |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 4 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 66.7% |
| Bukhara State University |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Bukhara State University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UZB D1B | 28-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 26-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 23-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 05-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 27-09-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 22-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 13-09-25 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 07-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Aral Nukus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UZB D1 | 05-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 16-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 03-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | -0.96 | -0.25 | 0.78 | T | ||
| UZB D1 | 27-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.31 | -0.32 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | X | ||
| UZB D1 | 20-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.87 | 0 | 0.89 | T | ||
| UZB D1 | 05-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 26-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Bukhara State University |
| Bukhara State University |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 15-04-2026 | Khách | Respublika FA | 3 Ngày |
| UZB D1 | 20-04-2026 | Khách | Metallurg Bekobod | 8 Ngày |
| UZB D1 | 26-04-2026 | Khách | Buxoro University | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 17-04-2026 | Chủ | Olympic MobiUZ | 5 Ngày |
| UZB D1 | 21-04-2026 | Khách | Kattaqurgon | 9 Ngày |
| UZB D1 | 26-04-2026 | Chủ | Fergana University | 14 Ngày |

