| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG FA WSL 2-12] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 2 | 14 | 22 | 46 | 14 | 12 | 20.0% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | 8 | 12 | 20.0% |
| 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 26 | 6 | 11 | 20.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | 0 | 0.0% |
| [ENG FA WSL 2-6] Bristol City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 9 | 4 | 7 | 41 | 30 | 31 | 6 | 45.0% |
| 10 | 6 | 0 | 4 | 23 | 10 | 18 | 4 | 60.0% |
| 10 | 3 | 4 | 3 | 18 | 20 | 13 | 6 | 30.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| Portsmouth Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bristol Academy (W)Portsmouth (W) |
| Bristol Academy (W)Portsmouth (W) |
| Portsmouth (W)Bristol Academy (W) |
| Bristol Academy (W)Portsmouth (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 14-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | B | 0.79 | -0.67 | 0.91 | B | X |
| ENG LCHW | 20-04-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 15 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.75 | 1 | 0.95 | B | T |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.89 | -1.25 | 0.81 | B | H |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | H | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
| ENG WLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 14 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | 2.25 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.79 | T | ||
| ENG LCHW | 17-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Portsmouth Women |
| Portsmouth Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Sunderland (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 28-03-2026 | Khách | Sheffield United (W) | 13 Ngày |
| ENG LCHW | 04-04-2026 | Khách | Charlton (W) | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 22-03-2026 | Chủ | Charlton (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 29-03-2026 | Chủ | Birmingham (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 05-04-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 21 Ngày |

