

| [INT CF-] ACS Poli Timisoara |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 18 | 100.0% |
| [INT CF-] Hodonin Sardice |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% |
| ACS Poli Timisoara |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| ACS Poli Timisoara |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ROM D3 | 13-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 22-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 14-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 01-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 18-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROM D3 | 05-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ROMC | 27-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ROMC | 13-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | T | 0.86 | -1 | 0.84 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Hodonin Sardice |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 5 - 3 (1 - 3) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.96 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| CZE CFL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.26 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| CZE CFL | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 01-11-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.26 | -0.38 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | X | ||
| CZE CFL | 11-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 04-10-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| ACS Poli Timisoara |
| ACS Poli Timisoara |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||