

| [INT CF-] SC Austria Lustenau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 8 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] FV Illertissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| SC Austria Lustenau |
| Chủ - Khách |
|---|
| Austria LustenauFV Illertissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 2 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | B | 0.92 | -0.40 | 0.84 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| SC Austria Lustenau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | B | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | T |
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUT D2 | 12-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 13 - 1 | -0.31 | -0.30 | -0.49 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
| AUT D2 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
| AUT D2 | 28-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | B | 0.87 | 0 | 0.95 | B | X |
| AUT D2 | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
| INT CF | 13-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | B | 0.93 | -0.5 | 0.83 | B | H |
| AUT D2 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.24 | -0.25 | -0.62 | T | 0.99 | -0.75 | 0.83 | T | H |
| AUT D2 | 02-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | T | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| AUT D2 | 25-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.23 | -0.25 | -0.61 | T | 0.97 | -0.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
| FV Illertissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 29-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.39 | -0.27 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | H | ||
| GER Reg | 22-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.99 | 1 | 0.77 | T | ||
| GER Reg | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | X | ||
| GER Reg | 08-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.28 | -0.61 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | T | ||
| GER Reg | 02-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.79 | -0.19 | -0.14 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | X | ||
| GERC | 29-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.14 | -0.19 | -0.76 | 0.92 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| GER Reg | 25-10-25 | 3 - 4 (2 - 1) | - | -0.46 | -0.26 | -0.40 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | ||
| GER Reg | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.26 | -0.27 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
| SC Austria Lustenau |
| SC Austria Lustenau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUT D2 | 20-02-2026 | Chủ | Kapfenberg | 13 Ngày |
| AUT D2 | 27-02-2026 | Khách | SV Stripfing Weiden | 20 Ngày |
| AUT D2 | 06-03-2026 | Chủ | First Wien 1894 | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER Reg | 28-02-2026 | Chủ | FC Memmingen | 21 Ngày |
| GER Reg | 06-03-2026 | Khách | Unterhaching | 27 Ngày |
| GER Reg | 14-03-2026 | Chủ | Wacker Burghausen | 35 Ngày |