| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FK Atyrau |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 17 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] Arsenal Tula |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | 5 | 16.7% |
| FK Atyrau |
| Chủ - Khách |
|---|
| Arsenal TulaFK Atyrau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 23-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FK Atyrau |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| KAZ PR | 26-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | B | 0.85 | 1 | 0.91 | H | T |
| KAZ PR | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | H | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | X |
| KAZ PR | 27-09-25 | 1 - 5 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.41 | -0.31 | -0.39 | T | 0.83 | 0 | 0.93 | T | T |
| KAZ PR | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | T | 0.99 | -0.75 | 0.83 | T | X |
| KAZ PR | 23-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.99 | 0 | 0.81 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Arsenal Tula |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 3 - 3 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 29-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
| RUS Cup | 25-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.33 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| RUS D1 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | H | ||
| RUS D1 | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | T | ||
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.71 | -0.26 | -0.16 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| FK Atyrau |
| FK Atyrau |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS Cup | 05-03-2026 | Chủ | Lokomotiv Moscow | 13 Ngày |