| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] ASA Aarhus Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] KuPs Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 50.0% |
| ASA Aarhus Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| ASA Aarhus Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.33 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| DWLWC | 07-12-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | B | 0.80 | -2 | 0.96 | B | X |
| DEN WD | 22-11-25 | 1 - 6 (0 - 4) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 15-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 08-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 19-10-25 | 1 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 11-10-25 | 7 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 05-10-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| DWLWC | 01-10-25 | 2 - 7 (1 - 4) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| KuPs Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 24-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 12-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-09-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 11 - 1 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | T | ||
| FIN WD1 | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 17-09-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 1 - 1 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | T | ||
| UEFA W EL | 10-09-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| ASA Aarhus Women |
| ASA Aarhus Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 28-03-2026 | Chủ | HPS (W) | 38 Ngày |
| FIN WD1 | 04-04-2026 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 45 Ngày |
| FIN WD1 | 25-04-2026 | Khách | VIFK Vaasa (W) | 66 Ngày |