

| [INT CF-] Marisca Miersch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | 9 | 33.3% |
| Marisca Miersch |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Marisca Miersch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 12-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 28-04-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 20-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 14-04-24 | 3 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 29-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 29-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 23-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 15-04-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marisca Miersch |
| Marisca Miersch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 03-08-2025 | Khách | Red Boys Differdange | 16 Ngày |
| LUX D1 | 10-08-2025 | Chủ | Jeunesse Esch | 23 Ngày |
| LUX D1 | 17-08-2025 | Khách | F91 Dudelange | 30 Ngày |