

| [INT CF-] TuS Holzkirchen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Unterhaching |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
| TuS Holzkirchen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| TuS Holzkirchen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER OBW | 26-04-22 | 5 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 02-02-22 | 9 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 22-01-22 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-07-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| GER OBW | 11-05-19 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER OBW | 04-05-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER OBW | 28-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER OBW | 20-04-19 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER OBW | 13-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER OBW | 10-04-19 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Unterhaching |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 09-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.18 | -0.21 | -0.72 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| GER Reg | 16-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.68 | -0.22 | -0.20 | 0.78 | 1 | 0.98 | T | ||
| GER Reg | 09-05-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 24-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
| GER Reg | 21-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.87 | -0.15 | -0.08 | 0.82 | 2 | 0.94 | X | ||
| GER Reg | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.29 | -0.29 | -0.56 | 0.92 | -0.5 | 0.78 | T | ||
| GER Reg | 11-04-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | -0.79 | -0.19 | -0.13 | 0.79 | 1.5 | 0.97 | T | ||
| GER Reg | 06-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.21 | -0.26 | -0.65 | 0.80 | -1 | 0.96 | T | ||
| GER Reg | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.72 | -0.22 | -0.17 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
| TuS Holzkirchen |
| TuS Holzkirchen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Germany BL | 25-07-2026 | Chủ | Greuther Furth (Youth) | 13 Ngày |
| Germany BL | 31-07-2026 | Khách | Nurnberg (Youth) | 19 Ngày |
| Germany BL | 08-08-2026 | Chủ | SC Eltersdorf | 27 Ngày |