

| [Bra C C U20-] Criciuma SC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 33.3% |
| [Bra C C U20-] Joinville SC Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | 4 | 16.7% |
| Criciuma SC Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 16-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BNY | 27-04-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BNY | 15-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BNY | 17-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BNY | 24-06-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.50 | H | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
| BNY | 22-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BNY | 18-09-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 25-09-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CPY | 26-06-19 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| BRA CPY | 01-05-19 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | H | 0.90 | 0.50 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Criciuma SC Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C C U20 | 02-06-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 27-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra C C U20 | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra YL | 20-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 16-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 13-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra C C U20 | 09-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 06-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra C C U20 | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra YL | 29-04-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Joinville SC Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C C U20 | 29-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 09-05-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 05-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 25-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 19-04-26 | 4 - 4 (2 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 13-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C C U20 | 07-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CCD2 | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BSC CUP | 22-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BSC CUP | 08-10-25 | 9 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Criciuma SC Youth |
| Criciuma SC Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||