

| [BHU Premier League-2] Thimphu City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 2 | 50.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 | 33.3% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 1 | 66.7% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
| [BHU Premier League-4] BFF Academy U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | 10 | 4 | 50.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 4 | 4 | 33.3% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 4 | 66.7% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 4 | 16 | 83.3% |
| Thimphu City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 21-07-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 15-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 25-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 09-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BHU TL | 23-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BHU TL | 09-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Thimphu City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 26-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | B | 0.94 | 1.75 | 0.88 | T | X |
| BHU TL | 18-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
| BHU TL | 14-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
| BHU TL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 20-10-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| BHU TL | 23-09-25 | 1 - 10 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 16-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.85 | 3.25 | 0.85 | T | T |
| BHU TL | 23-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
| BFF Academy U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 27-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 22-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 11-05-26 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 05-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 08-03-26 | 0 - 10 (0 - 6) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 02-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 01-11-25 | 4 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 22-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 14-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | -0.42 | -0.26 | -0.47 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| BHU TL | 05-10-25 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Thimphu City |
| Thimphu City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

