

| [CHN League 2-8] Qingdao Red Lions |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | 1 | 0.0% |
| [CHN League 2-5] Dalian Yingbo B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 5 | 33.3% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 | 50.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 50.0% |
| Qingdao Red Lions |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Qingdao Red Lions |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 05-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
| CHA D2 | 22-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.32 | -0.27 | H | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | X |
| CHA D1 | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | B | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| CHA D1 | 01-11-25 | 2 - 4 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.12 | -0.20 | -0.79 | B | 0.94 | -1.5 | 0.88 | B | T |
| CHA D1 | 25-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | B | -0.99 | -0.25 | 0.81 | B | T |
| CHA D1 | 19-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.80 | -0.19 | -0.11 | B | 0.82 | 1.5 | 1.00 | B | X |
| CHA D1 | 12-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.47 | H | 0.99 | -0.25 | 0.83 | B | X |
| CHA D1 | 04-10-25 | 7 - 1 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.73 | -0.24 | -0.15 | B | 0.99 | 1.25 | 0.83 | B | T |
| CHA D1 | 26-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.31 | -0.31 | -0.47 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
| CHA D1 | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
| Dalian Yingbo B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dalian Yingbo BShanghai Second |
| Haimen CodionDalian Yingbo B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 04-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao Red Lions |
| Qingdao Red Lions |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CFC | 18-04-2026 | Khách | Chongqing Handa | 3 Ngày |
| CHA D2 | 24-04-2026 | Khách | Shandong Taishan B | 9 Ngày |
| CHA D2 | 30-04-2026 | Chủ | Taian Tiankuang | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA D2 | 24-04-2026 | Chủ | Changchun XIdu Football Club | 9 Ngày |
| CHA D2 | 29-04-2026 | Khách | Yan An Ronghai | 14 Ngày |
| CHA D2 | 05-05-2026 | Chủ | Dalian Kewei | 20 Ngày |

