

| [TZA Premier League-9] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 19 | 9 | 45.5% |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | 60.0% |
| 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | 3 | 33.3% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | 33.3% |
| [TZA Premier League-1] Young Africans |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 9 | 2 | 0 | 27 | 2 | 29 | 1 | 81.8% |
| 8 | 7 | 1 | 0 | 25 | 2 | 22 | 1 | 87.5% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 7 | 66.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 5 | 10 | 50.0% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Singida Black StarsYoung Africans |
| Young AfricansSingida Black Stars |
| Young AfricansSingida Black Stars |
| Singida Black StarsYoung Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania Cup | 29-06-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 17-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.56 | -0.32 | -0.23 | H | 0.77 | 0.5 | 0.99 | T | X |
| Tanzania PL | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF Cup | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Young Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 15-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.14 | 0.96 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| CAF CL | 31-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| Tanzania PL | 27-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF CL | 23-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.80 | -0.22 | -0.10 | 0.70 | 1.25 | -0.94 | X | ||
| Tanzania PL | 19-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 05-03-2026 | Chủ | Kinondoni FC | 10 Ngày |
| Tanzania PL | 12-03-2026 | Khách | Mashujaa FC | 17 Ngày |
| Tanzania PL | 15-03-2026 | Khách | Tabora United FC | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 04-03-2026 | Khách | Pamba SC | 9 Ngày |
| Tanzania PL | 12-03-2026 | Chủ | Mbeya City | 17 Ngày |
| Tanzania PL | 15-03-2026 | Chủ | Tanzania Prisons | 20 Ngày |

