

| [FIN Kolmonen-] HPS II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 19 | 7 | 33.3% |
| [FIN Kolmonen-] TiPS |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 14 | 6 | 33.3% |
| HPS II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| HPS II |
| Chủ - Khách |
|---|
| LPS HelsinkiHPS II |
| HPS IIVJS Vantaa B |
| HPS IIPPJ/Lauttasaari |
| HPS IIFC Kontu |
| HPS IIPK-35 Vantaa |
| HPS IIAtlantis FC/Akatemia |
| HPS IIKlubi 04 Helsinki |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 22-05-26 | 3 - 4 (3 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 14-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 28-04-26 | 2 - 6 (1 - 3) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 23-04-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| FIN CUP | 15-04-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 13-03-26 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 01-03-14 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TiPS |
| Chủ - Khách |
|---|
| TiPSMPS Atletico Malmi |
| PPSTiPS |
| ToTeTiPS |
| TiPSVJS Vantaa B |
| ValttiTiPS |
| TiPSFC Lahti II |
| TiPSTuPS |
| MPS Atletico MalmiTiPS |
| TiPSLPS Helsinki |
| TiPSJäPS/47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 22-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 15-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 08-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 04-05-26 | 5 - 2 (2 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 24-04-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 13-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 05-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 22-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HPS II |
| HPS II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||