

| [AUS-S Women's Premier League-] Flinders United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 20 | 1 | 0.0% |
| [AUS-S Women's Premier League-] MetroStars (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 4 | 5 | 16 | 3 | 20.0% |
| Flinders United Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Flinders United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 17-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | B | 0.86 | 2.5 | 0.84 | B | T |
| FFSA WPL | 10-04-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | -0.59 | -0.24 | -0.29 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
| FFSA WPL | 27-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA WPL | 20-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 1 | -0.30 | -0.24 | -0.58 | B | 0.79 | -0.75 | 0.91 | B | T |
| FFSA WPL | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WPL | 06-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | B | 0.79 | 1 | 0.91 | H | X |
| FFSA WPL | 08-08-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 6 - 6 | -0.44 | -0.24 | -0.43 | H | 0.88 | 0 | 0.94 | H | T |
| FFSA WPL | 02-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.25 | -0.40 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | X |
| FFSA WPL | 25-07-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.87 | -0.14 | -0.11 | B | 0.85 | 2.25 | 0.97 | B | T |
| FFSA WPL | 18-07-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.43 | -0.26 | -0.46 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 75%
| MetroStars (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| West Torrens Birkalla (W)MetroStars (W) |
| Modbury Vista (W)MetroStars (W) |
| MetroStars (W)Adelaide University (W) |
| West Adelaide (W)MetroStars (W) |
| MetroStars (W)Salisbury Inter (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | X | ||
| FFSA WPL | 28-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA WPL | 21-03-26 | 2 - 5 (1 - 3) | 5 - 3 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| FFSA WPL | 13-03-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | T | ||
| FFSA WPL | 07-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Flinders United Women |
| Flinders United Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||