

| [Liberian second Division-] LPRC Oilers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| [Liberian second Division-] Gardnersville FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
| LPRC Oilers |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LPRC Oilers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LFA | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LFA | 01-04-26 | 1 - 3 (0 - 3) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LFA | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LFA | 28-02-26 | 3 - 3 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LFA | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| LFA | 30-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LFA | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| LFA | 16-12-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LFA | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LFA | 20-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gardnersville FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LFA | 25-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 02-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 13-02-26 | 4 - 2 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 30-01-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 11-12-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 08-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 27-11-25 | 5 - 3 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LFA | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LPRC Oilers |
| LPRC Oilers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||