| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR Women's Professional League-2] Metalist 1925 Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 39 | 3 | 2 | 203 | 16 | 120 | 2 | 88.6% |
| 13 | 11 | 2 | 0 | 55 | 3 | 35 | 2 | 84.6% |
| 13 | 11 | 1 | 1 | 56 | 6 | 34 | 2 | 84.6% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 0 | 14 | 66.7% |
| [UKR Women's Professional League-10] Shakhtar Donetsk Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | 21 | 5 | 18 | 63 | 72 | 68 | 10 | 47.7% |
| 13 | 7 | 1 | 5 | 20 | 23 | 22 | 9 | 53.8% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 23 | 17 | 8 | 38.5% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 50.0% |
| Metalist 1925 Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Metalist 1925 (W)Shakhtar Donetsk (W) |
| Shakhtar Donetsk (W)FC Metalist 1925 (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 12-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Ukraine L W | 05-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalist 1925 Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 18-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 12-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 08-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 W | 23-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Ukraine L W | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Ukraine L W | 16-03-26 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 12-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 16-02-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 18-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shakhtar Donetsk Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Ukraine L W | 13-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 08-05-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 03-05-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 29-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 25-03-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 W | 16-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 12-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Ukraine L W | 04-03-26 | 7 - 0 (5 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Ukraine L W | 07-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalist 1925 Women |
| Metalist 1925 Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

