

| [FIN Kolmonen-] Poxyt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 14 | 11 | 10 | 33.3% |
| [FIN Kolmonen-] PPJ/Ruoholahti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 29 | 2 | 0.0% |
| Poxyt |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Poxyt |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gilla FCPoxyt |
| LePaPoxyt |
| PoxytHooGee |
| PoxytEIF Academy |
| PoxytGrIFK Reservi |
| NuPSPoxyt |
| PoxytHooGee |
| PoxytFC Espoo |
| EPS ReserviPoxyt |
| PoxytTikka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 29-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 22-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 17-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 27-09-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 19-09-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 13-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 05-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 22-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 09-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 31-07-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PPJ/Ruoholahti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 07-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 28-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 23-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 17-04-26 | 10 - 2 (5 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 03-10-25 | 1 - 10 (1 - 5) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 26-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 11-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 30-08-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 21-08-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Poxyt |
| Poxyt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||