

| [QAT Reserve League-] Al-Ahli Doha U23 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | 15 | 83.3% |
| [QAT Reserve League-] Al-Shamal SC Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
| Al-Ahli Doha U23 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-Shamal SC ReservesAl-Ahli Doha U23 |
| Al-Ahli Doha U23Al-Shamal SC Reserves |
| Al-Shamal SC ReservesAl-Ahli Doha U23 |
| Al-Shamal SC ReservesAl-Ahli Doha U23 |
| Al-Ahli Doha U23Al-Shamal SC Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QAT RL | 17-08-25 | 5 - 3 (3 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| QAT RL | 05-11-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| QAT RL | 01-05-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| QAT RL | 08-03-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 16-09-16 | 0 - 4 (0 - 4) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Ahli Doha U23 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QAT RL | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| QAT RL | 28-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| QAT RL | 24-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
| QAT RL | 20-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| QAT RL | 16-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | X |
| QAT RL | 09-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.26 | T | 0.86 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| QAT RL | 01-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | H | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | X |
| QAT RL | 27-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
| QAT RL | 19-02-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | B | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | T |
| QAT RL | 02-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
| Al-Shamal SC Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| QAT RL | 02-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT RL | 29-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| QAT RL | 24-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT RL | 19-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT RL | 14-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT RL | 10-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| QAT RL | 02-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 13 | -0.40 | -0.30 | -0.46 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| QAT RL | 26-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
| QAT RL | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
| QAT RL | 01-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Al-Ahli Doha U23 |
| Al-Ahli Doha U23 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||