| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Women's Division 1-1] Servette Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 47 | 1 | 83.3% |
| 9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 1 | 25 | 1 | 88.9% |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 22 | 1 | 77.8% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 2 | 15 | 83.3% |
| [SWI Women's Division 1-5] FC Zurich Frauen Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 20 | 29 | 5 | 44.4% |
| 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 8 | 16 | 4 | 44.4% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 12 | 13 | 5 | 44.4% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16.7% |
| Servette Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 09-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 26-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 18-11-23 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 02-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
| SSL W | 12-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Servette Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 01-05-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 25-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 04-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 22-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 18-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 14-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 14-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Zurich Frauen Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 08-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 01-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | X | ||
| SSL W | 24-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.95 | 0 | 0.87 | X | ||
| SSL W | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 18-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.34 | -0.28 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
| SSL W | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 07-12-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Servette Women |
| Servette Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

