| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BIH PL-RS-8] FK Zvijezda 09 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 11 | 7 | 11 | 36 | 36 | 70 | 8 | 37.9% |
| 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 11 | 27 | 12 | 53.3% |
| 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 25 | 13 | 12 | 21.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 50.0% |
| [BIH PL-RS-12] Villeznevesigne |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 12 | 3 | 15 | 45 | 57 | 66 | 12 | 40.0% |
| 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 13 | 32 | 8 | 66.7% |
| 15 | 2 | 1 | 12 | 18 | 44 | 7 | 15 | 13.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
| FK Zvijezda 09 |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Velez NevesinjeFK Zvijezda 09 |
| FK Zvijezda 09FC Velez Nevesinje |
| FK Zvijezda 09FC Velez Nevesinje |
| FC Velez NevesinjeFK Zvijezda 09 |
| FK Zvijezda 09FC Velez Nevesinje |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BIH PL-RS | 24-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | T | 0.87 | -0.80 | 0.83 | T | X |
| INT CF | 28-07-25 | 5 - 4 (1 - 3) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bos HD1 | 14-05-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | T |
| Bos HD1 | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| FK Zvijezda 09 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 16-05-26 | 2 - 4 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BIH PL-RS | 09-05-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| BIH PL-RS | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 11-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 04-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BIH PL-RS | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BIH PL-RS | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BIH PL-RS | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BIH PL-RS | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Villeznevesigne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BIH PL-RS | 10-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 02-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BIH PL-RS | 22-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 18-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 11-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 08-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 04-04-26 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| BIH PL-RS | 01-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
| BIH PL-RS | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FK Zvijezda 09 |
| FK Zvijezda 09 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

