

| [LAT 1.Liga-1] Saldus SS/Leevon |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 8 | 23 | 1 | 77.8% |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 2 | 75.0% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 13 | 1 | 80.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | 14 | 66.7% |
| [LAT 1.Liga-14] JFK Ventspils |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | 3 | 14 | 0.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 13 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 12 | 1 | 13 | 0.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 13 | 3 | 0.0% |
| Saldus SS/Leevon |
| Chủ - Khách |
|---|
| Saldus SS/LeevonFK Ventspils |
| FK VentspilsSaldus SS/Leevon |
| FK VentspilsSaldus SS/Leevon |
| Saldus SS/LeevonFK Ventspils |
| Saldus SS/LeevonFK Ventspils |
| FK VentspilsSaldus SS/Leevon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT D2 | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LAT D2 | 19-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LAT D2 | 02-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LAT D2 | 21-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | T | X |
| LAT D2 | 16-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LAT D2 | 13-05-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Saldus SS/Leevon |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT D2 | 10-05-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 02-05-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 26-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| LAT D2 | 12-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LAT D2 | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LAT D2 | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| JFK Ventspils |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT D2 | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 26-04-26 | 4 - 2 (3 - 0) | 6 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 11-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 04-04-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 28-03-26 | 3 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LAT D2 | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LAT D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Saldus SS/Leevon |
| Saldus SS/Leevon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LAT D2 | 13-06-2026 | Khách | JDFS Alberts | 21 Ngày |
| LAT D2 | 28-06-2026 | Chủ | Metta/LU Riga | 36 Ngày |
| LAT D2 | 05-07-2026 | Khách | FK Valmiera | 43 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LAT D2 | 14-06-2026 | Khách | Marupe | 22 Ngày |
| LAT D2 | 28-06-2026 | Chủ | FK Valmiera | 36 Ngày |
| LAT D2 | 04-07-2026 | Khách | Rezekne/BJSS | 42 Ngày |

