| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR Second League-9] FC Vilkhivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 7 | 5 | 12 | 36 | 42 | 26 | 9 | 29.2% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 19 | 16 | 8 | 33.3% |
| 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 23 | 10 | 9 | 25.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | 0 | 0.0% |
| [UKR Second League-6] Skala 1911 Stryi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 10 | 4 | 10 | 53 | 39 | 34 | 6 | 41.7% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 28 | 23 | 13 | 9 | 33.3% |
| 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 16 | 21 | 5 | 50.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | 1 | 0.0% |
| FC Vilkhivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Skala 1911 StryiFC Vilkhivtsi |
| FC VilkhivtsiSkala 1911 Stryi |
| Skala 1911 StryiFC Vilkhivtsi |
| Skala 1911 StryiFC Vilkhivtsi |
| FC VilkhivtsiSkala 1911 Stryi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D3 | 07-09-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D3 | 26-04-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 28-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D3 | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Vilkhivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D3 | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 26-02-26 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 22-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D3 | 16-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D3 | 12-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Skala 1911 Stryi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 20-03-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 25-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 30-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Vilkhivtsi |
| FC Vilkhivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 08-04-2026 | Khách | Atlet Kiev | 4 Ngày |
| UKR D3 | 12-04-2026 | Chủ | Lisne | 8 Ngày |
| UKR D3 | 18-04-2026 | Khách | FC Uzhgorod | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 08-04-2026 | Chủ | FC Bukovyna Chernivtsi II | 4 Ngày |
| UKR D3 | 12-04-2026 | Khách | Real Pharma Ovidiopol | 8 Ngày |
| UKR D3 | 18-04-2026 | Chủ | Kulykiv | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

