

| [Tajikistan Higher League-12] FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | 2 | 0.0% |
| [Tajikistan Higher League-3] Regar-TadAZ Tursunzoda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | 50.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 8 | 1 | 0.0% |
| FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sardor TursunzodaFK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| FK Parvoz Bobojon GhafurovFC Istaravshan |
| Pandjsher RumiFK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| FK Parvoz Bobojon GhafurovPandjsher Rumi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 13-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 07-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Regar-TadAZ Tursunzoda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 06-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 05-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ACGL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | T | ||
| ACGL | 28-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.61 | -0.32 | -0.21 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| TAJ L1 | 26-10-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ACGL | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 17-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
| FK Parvoz Bobojon Ghafurov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 12-04-2026 | Khách | FC Istiklol Dushanbe | 7 Ngày |
| TAJ L1 | 17-04-2026 | Chủ | Ravshan Kulob | 12 Ngày |
| TAJ L1 | 25-04-2026 | Chủ | Khosilot Parkhar | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 11-04-2026 | Chủ | Khosilot Parkhar | 6 Ngày |
| TAJ L1 | 18-04-2026 | Khách | Khujand | 13 Ngày |
| TAJ L1 | 24-04-2026 | Chủ | Vakhsh Bokhtar | 19 Ngày |

