

| [ICE Cup-] Alftanes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 10 | 50.0% |
| [ICE Cup-] Kari Akranes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 12 | 12 | 66.7% |
| Alftanes |
| Chủ - Khách |
|---|
| AlftanesKari Akranes |
| AlftanesKari Akranes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 07-03-20 | 4 - 3 (2 - 2) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 09-07-15 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.17 | -0.21 | -0.74 | B | -0.99 | -1.25 | 0.75 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Alftanes |
| Chủ - Khách |
|---|
| AlftanesKRIA |
| Skautafelag ReykjavikurAlftanes |
| EllidiAlftanes |
| AlftanesKRIA |
| AlftanesHamar Hveragerdi |
| AlftanesVaengir Jupiters |
| KH HlidarendiAlftanes |
| AlftanesKA Asvellir |
| ArborgAlftanes |
| AlftanesYmir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 17-03-26 | 5 - 2 (4 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCC | 09-03-26 | 3 - 6 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | B | 0.86 | 1 | 0.84 | B | T |
| LCE D4 | 28-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.25 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| LCE D4 | 22-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 08-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 29-07-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| LCE D4 | 24-07-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.19 | -0.19 | -0.79 | B | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | T |
| LCE D4 | 19-07-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LLC | 16-07-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Kari Akranes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 19-03-26 | 2 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 25-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-02-26 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 17-08-25 | 4 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Alftanes |
| Alftanes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 10-04-2026 | Chủ | Kormakur | 14 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Chủ | KF Gardabaer | 36 Ngày |
| ICE D2 | 08-05-2026 | Khách | Fjardabyggd Leiknir | 42 Ngày |