| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BF Division 1-4] AS Douanes Ouagadougou |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 9 | 13 | 5 | 25 | 24 | 40 | 4 | 33.3% |
| 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 14 | 15.4% |
| 14 | 7 | 4 | 3 | 15 | 13 | 25 | 2 | 50.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% |
| [BF Division 1-15] RC Bobo Dioulasso |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 6 | 9 | 12 | 10 | 20 | 27 | 15 | 22.2% |
| 14 | 5 | 3 | 6 | 8 | 11 | 18 | 9 | 35.7% |
| 13 | 1 | 6 | 6 | 2 | 9 | 9 | 15 | 7.7% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% |
| AS Douanes Ouagadougou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 06-04-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 25-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 18-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 24-03-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BFL | 28-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 24-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BFL | 14-10-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AS Douanes Ouagadougou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 07-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 01-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 27-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFC | 19-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 29-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 19-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 11-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BFL | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BFL | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| RC Bobo Dioulasso |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BFL | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 26-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 20-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 11-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 05-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 28-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BFL | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BFL | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AS Douanes Ouagadougou |
| AS Douanes Ouagadougou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 28-02-2026 | Khách | Vitesse Delft | 8 Ngày |
| BFL | 13-03-2026 | Chủ | Sporting Football des Cascades | 21 Ngày |
| BFL | 21-03-2026 | Khách | ASF Bobo Dioulasso | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BFL | 01-03-2026 | Chủ | ASF Bobo Dioulasso | 9 Ngày |
| BFL | 15-03-2026 | Khách | ASFA-Yennega | 23 Ngày |
| BFL | 22-03-2026 | Chủ | Etoile Filante de Ouagadougou | 30 Ngày |

