

| [GER Frauen Bundesliga-3] Eintracht Frankfurt Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 12 | 3 | 6 | 52 | 36 | 39 | 3 | 57.1% |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 11 | 25 | 2 | 80.0% |
| 11 | 4 | 2 | 5 | 27 | 25 | 14 | 4 | 36.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 12 | 66.7% |
| [GER Frauen Bundesliga-12] Hamburger SV Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 3 | 6 | 12 | 23 | 50 | 15 | 12 | 14.3% |
| 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 25 | 6 | 12 | 10.0% |
| 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 25 | 9 | 11 | 18.2% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
| Eintracht Frankfurt Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hamburger SV (W)Eintracht Frankfurt (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 02-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.14 | -0.19 | -0.82 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Eintracht Frankfurt Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD1 | 14-03-26 | 4 - 2 (2 - 2) | 5 - 10 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| GERWC | 11-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | B | 0.84 | 0.75 | 0.86 | B | X |
| GER WD1 | 23-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | T | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | X |
| UEFA W EL | 18-02-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | T | 0.82 | -1.25 | 0.94 | B | T |
| GER WD1 | 15-02-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 11-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | T | 0.85 | 2.25 | 0.91 | T | T |
| GER WD1 | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | T | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| GER WD1 | 01-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | H | 0.80 | -1 | 0.90 | B | T |
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-01-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
| Hamburger SV Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GERWC | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.88 | -3.75 | 0.82 | X | ||
| GER WD1 | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 11 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
| GER WD1 | 15-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | H | ||
| GER WD1 | 08-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | 0.81 | -0.75 | 0.89 | T | ||
| GER WD1 | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
| GER WD1 | 25-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
| GER WD1 | 21-12-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | X | ||
| GER WD1 | 14-12-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | T | ||
| GER WD1 | 08-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | 0.89 | -0.75 | 0.81 | T | ||
| GER WD1 | 21-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
| Eintracht Frankfurt Women |
| Eintracht Frankfurt Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 24-03-2026 | Chủ | BK Hacken (W) | 3 Ngày |
| GER WD1 | 28-03-2026 | Khách | Koln (W) | 7 Ngày |
| UEFA W EL | 01-04-2026 | Khách | BK Hacken (W) | 11 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | 30-03-2026 | Chủ | Bayer Leverkusen (W) | 9 Ngày |
| GER WD1 | 26-04-2026 | Khách | Nurnberg (W) | 36 Ngày |
| GER WD1 | 03-05-2026 | Chủ | Union Berlin (W) | 43 Ngày |

