

| [ENG Conference South Division-14] AFC Totton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 16 | 5 | 17 | 48 | 62 | 53 | 14 | 42.1% |
| 19 | 11 | 4 | 4 | 29 | 22 | 37 | 8 | 57.9% |
| 19 | 5 | 1 | 13 | 19 | 40 | 16 | 19 | 26.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | 10 | 50.0% |
| [ENG Conference South Division-2] Worthing |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 21 | 8 | 11 | 84 | 45 | 71 | 2 | 52.5% |
| 20 | 12 | 7 | 1 | 48 | 14 | 43 | 2 | 60.0% |
| 20 | 9 | 1 | 10 | 36 | 31 | 28 | 4 | 45.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 50.0% |
| AFC Totton |
| Chủ - Khách |
|---|
| WorthingAFC Totton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 11-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| AFC Totton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 10-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.59 | -0.29 | -0.26 | B | 0.91 | 0.75 | 0.79 | B | X |
| ENG NLS | 07-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | T | 0.91 | 0 | 0.79 | T | T |
| ENG NLS | 03-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
| ENG NLS | 28-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
| ENG NLS | 24-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| ENG NLS | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
| ENG NLS | 17-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | H | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | X |
| ENG NLS | 14-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 12 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.20 | B | 0.93 | 1.25 | 0.77 | B | T |
| ENG NLS | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | H |
| ENG NLS | 17-01-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.37 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Worthing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NLS | 10-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | 0.91 | 0.75 | 0.79 | X | ||
| ENG NLS | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.27 | -0.26 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
| ENG NLS | 03-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| ENG NLS | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| ENG NLS | 24-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
| ENG NLS | 21-02-26 | 4 - 1 (4 - 0) | 9 - 4 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| ENG NLS | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
| ENG NLS | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.21 | -0.22 | -0.72 | 0.84 | -1.25 | 0.86 | X | ||
| ENG NLS | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.67 | -0.24 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.84 | X | ||
| ENG NLS | 27-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | 0.86 | -1 | 0.84 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%
| AFC Totton |
| AFC Totton |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 28-03-2026 | Khách | Maidstone United | 7 Ngày |
| ENG NLS | 03-04-2026 | Chủ | Salisbury FC | 13 Ngày |
| ENG NLS | 06-04-2026 | Khách | Chippenham Town | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | 28-03-2026 | Khách | Enfield Town | 7 Ngày |
| ENG NLS | 03-04-2026 | Chủ | Eastbourne Borough | 13 Ngày |
| ENG NLS | 06-04-2026 | Khách | Dorking | 16 Ngày |

