

| [BRA Youth Championship-] Brasilia DF Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 | 0.0% |
| [BRA Youth Championship-] Planaltina (Youth) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
| Brasilia DF Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Brasilia DF Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 21-06-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 14-06-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 06-06-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 01-07-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 25-06-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 24-06-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 06-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 15-05-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 08-05-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-17 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.34 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Planaltina (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 06-06-26 | 1 - 5 (0 - 4) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 24-05-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 28-06-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 14-06-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 11-06-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-07-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 10-07-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 20-06-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA YCup | 10-03-21 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Brasilia DF Youth |
| Brasilia DF Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||