

| [JPN Regional League-] Mitsubishi Motors Mizushima |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 12 | 66.7% |
| [JPN Regional League-] Fukuyama City FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 6 | 15 | 83.3% |
| Mitsubishi Motors Mizushima |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fukuyama City FCMitsubishi Motors Mizushima |
| Fukuyama City FCMitsubishi Motors Mizushima |
| Mitsubishi Motors MizushimaFukuyama City FC |
| Fukuyama City FCMitsubishi Motors Mizushima |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 22-03-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| JAP RL | 07-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.93 | -0.33 | 0.83 | T | X |
| JAP RL | 08-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.10 | -0.18 | -0.87 | H | 0.75 | -2.00 | 0.95 | B | X |
| JE Cup | 28-10-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Mitsubishi Motors Mizushima |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 14-06-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | X |
| JAP RL | 31-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 24-05-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 03-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | B | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
| JAP RL | 22-03-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 15-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 08-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.27 | H | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | X |
| JAP RL | 20-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 07-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.93 | 3 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Fukuyama City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 21-06-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.06 | 0.85 | 4 | 0.85 | T | ||
| JAP RL | 14-06-26 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.06 | -0.10 | -0.95 | 0.81 | -3 | -0.99 | X | ||
| JAP RL | 22-03-26 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 09-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP CUP | 07-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 28-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | 0.80 | 2.5 | 0.90 | X | ||
| JAP RL | 07-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.93 | 3 | 0.83 | T | X |
| JAP RL | 03-08-25 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
| Mitsubishi Motors Mizushima |
| Mitsubishi Motors Mizushima |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||