

| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Santos Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 50.0% |
| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Jabaquara SP U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 18 | 4 | 16.7% |
| Santos Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Santos (Youth)Jabaquara SP U20 |
| Jabaquara SP U20Santos (Youth) |
| Jabaquara SP U20Santos (Youth) |
| Santos (Youth)Jabaquara SP U20 |
| Santos (Youth)Jabaquara SP U20 |
| Jabaquara SP U20Santos (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 18-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 13-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 10-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | T | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | X |
| BRA CPY | 07-05-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 29-06-22 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CPY | 01-06-22 | 0 - 6 (0 - 2) | 9 - 5 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | T | 0.93 | -2.00 | 0.77 | T | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Santos Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 30-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 27-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra YL | 22-05-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 16-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 13-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 07-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 29-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 26-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 21-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 17-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jabaquara SP U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 05-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 12-08-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 06-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 26-07-25 | 11 - 0 (6 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 20-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 11-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 04-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 27-06-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 21-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CPY | 06-06-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Santos Youth |
| Santos Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||