

| [ICE Division 4-] Alafoss |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | 3 | 16.7% |
| [ICE Division 4-] Hamar Hveragerdi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 10 | 13 | 66.7% |
| Alafoss |
| Chủ - Khách |
|---|
| AlafossHamar Hveragerdi |
| AlafossHamar Hveragerdi |
| AlafossHamar Hveragerdi |
| Hamar HveragerdiAlafoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCC | 19-02-25 | 5 - 2 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D4 | 19-05-22 | 1 - 9 (0 - 4) | 1 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.79 | -3.75 | 0.91 | B | T |
| LCE D4 | 02-07-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D4 | 14-05-19 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Alafoss |
| Chủ - Khách |
|---|
| Vaengir JupitersAlafoss |
| AlafossKFR Hvolsvollur |
| AlafossEllidi |
| ArborgAlafoss |
| AlafossFjolnir |
| UlfarnirAlafoss |
| AlafossLettir Reykjavik |
| AlafossKM Reykjavik |
| Smari 2020Alafoss |
| Lettir ReykjavikAlafoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 11-06-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.72 | -0.19 | -0.21 | B | 0.91 | 1.5 | 0.79 | B | X |
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.43 | -0.24 | -0.48 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
| LCE D4 | 21-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.27 | -0.23 | -0.65 | B | 0.77 | -1 | 0.93 | B | T |
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.15 | -0.13 | B | 0.91 | 2.25 | 0.85 | B | X |
| ICE CUP | 18-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 01-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 12-08-25 | 6 - 4 (4 - 3) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 23-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 13-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 15-06-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| Hamar Hveragerdi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 11-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.25 | -0.22 | -0.66 | 0.88 | -1 | 0.82 | X | ||
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.42 | -0.24 | -0.49 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| LCE D4 | 21-05-26 | 2 - 5 (1 - 4) | 4 - 4 | -0.37 | -0.24 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 13 - 11 | -0.66 | -0.22 | -0.27 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
| ICE LCC | 08-04-26 | 1 - 6 (1 - 4) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 22-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 09-08-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 14 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 29-07-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.84 | -0.17 | -0.14 | 0.87 | 2 | 0.83 | X | ||
| LCE D4 | 24-07-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 9 - 3 | -0.27 | -0.22 | -0.66 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
| Alafoss |
| Alafoss |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||