| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Elitettan-6] Husqvarna Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 66.7% |
| [SWE Elitettan-13] Alingsas Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 13 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 22 | 0 | 0.0% |
| Husqvarna Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Husqvarna (W)Alingsas (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Husqvarna Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-07-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 25-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 14-08-24 | 0 - 8 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-02-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Alingsas Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWEC-W-C | 14-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | 15 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 15-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 7 - 1 (6 - 0) | 3 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| SWE WD1 | 07-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.81 | -3.75 | 0.89 | X | ||
| SWE WD1 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWEC-W-C | 25-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.24 | -0.26 | -0.63 | 0.93 | -0.75 | 0.77 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Husqvarna Women |
| Husqvarna Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Orebro Soder (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Jitex DFF (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Jitex DFF (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Chủ | Goteborg (W) | 29 Ngày |
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Hacken B (W) | 36 Ngày |

