

| [CHN National Women's Football Championship-3] Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 33.3% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 50.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | 6 | 33.3% |
| [CHN National Women's Football Championship-2] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 | 66.7% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 7 | 33.3% |
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Liaoning Shenbei Hefeng (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Guangxi Pingguo Beinong WLiaoning Shenbei Hefeng (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CLW | 12-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 28-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| CWPL | 20-09-25 | 4 - 2 (4 - 1) | 1 - 7 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
| CWPL | 11-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
| CWPL | 07-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.90 | -0.17 | -0.08 | H | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| CWPL | 30-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 20-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

