| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT FRL-] Bhutan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | 7 | 33.3% |
| [INT FRL-] Macao China Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 35 | 2 | 0.0% |
| Bhutan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Bhutan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Asian CQW | 16-07-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.90 | 3.75 | 0.80 | T | X |
| Asian CQW | 13-07-25 | 7 - 1 (4 - 1) | 8 - 1 | -0.96 | -0.11 | -0.07 | B | 0.78 | 2.75 | 0.92 | B | T |
| Asian CQW | 10-07-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.26 | -0.25 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | H |
| Asian CQW | 07-07-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | T | 0.77 | -1.75 | 0.93 | B | T |
| INT FRL | 03-06-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 13 - 2 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | B | 0.87 | 0 | 0.95 | B | T |
| INT FRL | 28-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| South A G | 27-10-24 | 7 - 1 (5 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| South A G | 24-10-24 | 0 - 13 (0 - 6) | 0 - 17 | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 21-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| South A G | 18-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | H | 0.79 | 2.75 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
| Macao China Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 16-07-24 | 9 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 06-12-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 02-12-23 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 30-11-23 | 0 - 16 (0 - 8) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 07-09-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 05-09-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 03-09-18 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 07-08-17 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 01-07-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EFFC | 29-06-16 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||