

| [PCNF-8] Rio Ave Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 3 | 5 | 7 | 8 | 15 | 14 | 8 | 20.0% |
| 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 8 | 11 | 5 | 37.5% |
| 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 7 | 3 | 10 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | 5 | 16.7% |
| [PCNF-10] SF Damaiense Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 45 | 8 | 10 | 6.7% |
| 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 23 | 3 | 10 | 0.0% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 22 | 5 | 9 | 14.3% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 20 | 1 | 0.0% |
| Rio Ave Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Rio Ave (W)SF Damaiense (W) |
| SF Damaiense (W)Rio Ave (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PLC (W) | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.78 | -0.80 | 0.92 | T | X |
| POR DW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Rio Ave Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| POR DW | 13-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | H | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
| POR DW | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| POR DW | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| POR DW | 25-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
| Portugal Cup(W) | 18-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| PLC (W) | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
| POR DW | 10-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| PLC (W) | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| POR DW | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
| SF Damaiense Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR DW | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 22-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 06-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | X | ||
| POR DW | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| POR DW | 25-01-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.11 | -0.17 | -0.84 | 0.94 | -1.75 | 0.76 | X | ||
| PLC (W) | 16-01-26 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 10 | -0.06 | -0.13 | -0.96 | 0.85 | -2.5 | 0.85 | T | ||
| POR DW | 10-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| PLC (W) | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | X |
| POR DW | 20-12-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 12 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
| Portugal Cup(W) | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Rio Ave Women |
| SF Damaiense Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Rio Ave Women |
| SF Damaiense Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

