| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-18] Rothes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 1 | 4 | 29 | 33 | 134 | 7 | 18 | 2.9% |
| 17 | 0 | 2 | 15 | 20 | 75 | 2 | 18 | 0.0% |
| 17 | 1 | 2 | 14 | 13 | 59 | 5 | 18 | 5.9% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 26 | 0 | 0.0% |
| [SCO Highland League-6] Keith |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 17 | 7 | 10 | 52 | 47 | 58 | 6 | 50.0% |
| 17 | 10 | 1 | 6 | 24 | 22 | 31 | 6 | 58.8% |
| 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 25 | 27 | 7 | 41.2% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
| Rothes |
| Chủ - Khách |
|---|
| KeithRothes |
| KeithRothes |
| RothesKeith |
| KeithRothes |
| RothesKeith |
| RothesKeith |
| KeithRothes |
| RothesKeith |
| KeithRothes |
| KeithRothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 17-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-10-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-08-22 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-10-21 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-02-20 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rothes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-03-26 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 25-02-26 | 3 - 2 (3 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.40 | -0.27 | -0.48 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
| Rothes |
| Rothes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

