| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-8] Buckie Thistle FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 14 | 5 | 13 | 57 | 46 | 47 | 8 | 43.8% |
| 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 19 | 23 | 10 | 43.8% |
| 16 | 7 | 3 | 6 | 31 | 27 | 24 | 6 | 43.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-5] Fraserburgh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 16 | 5 | 8 | 59 | 35 | 53 | 5 | 55.2% |
| 16 | 9 | 3 | 4 | 40 | 16 | 30 | 5 | 56.3% |
| 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 19 | 23 | 7 | 53.8% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 7 | 33.3% |
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 07-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-08-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-07-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 09-02-22 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-08-21 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-12-19 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-01-26 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Buckie Thistle FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Khách | Wick Academy | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Deveronvale | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Khách | Clachnacuddin | 21 Ngày |

